| <H1> VDO - Cung cấp giải pháp công nghệ máy chủ thiết bị cloud server </H1> |
| <H2>
Thương hiệu phân phối
</H2> |
| <H2>
Sản phẩm HOT
</H2> |
| <H2>
Máy chủ
</H2> |
| <H2>
Máy trạm
</H2> |
| <H2>
Thiết bị lưu trữ
</H2> |
| <H2>
Mini PC
</H2> |
| <H2>
Thiết bị mạng
</H2> |
| <H2>
Linh kiện
</H2> |
| <H2>
Đối tác chiến lược của VDO
</H2> |
| <H2>
Báo chí nói gì về VDO
</H2> |
| <H2>
Nhà phân phối và đối tác
</H2> |
| <H2>
Social Network
</H2> |
| <H3>
BỘ CÔNG AN
</H3> |
| <H3>
TP BANK
</H3> |
| <H3>
BỘ TƯ LỆNH 86
</H3> |
| <H3>
NAPAS
</H3> |
| <H3>
BỘ Y TẾ
</H3> |
| <H3>
VNPAY
</H3> |
| <H3>
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
</H3> |
| <H3>
VNPT
</H3> |
| <H3>
TP BANK
</H3> |
| <H3>
GTEL ICT
</H3> |
| <H3>
NAPAS
</H3> |
| <H3>
MOBIFONE
</H3> |
| <H3>
VNPAY
</H3> |
| <H3>
VTC
</H3> |
| <H3>
VNPT
</H3> |
| <H3>
HTC-ITC
</H3> |
| <H3>
VIETTEL
</H3> |
| <H3>
PVI INSURANCE
</H3> |
| <H3>
FPT
</H3> |
| <H3>
PETROVIETNAM
</H3> |
| <H3>
TELEHOUSE
</H3> |
| <H3>
VNG
</H3> |
| <H3>
CMC CORP
</H3> |
| <H3>
VINGROUP
</H3> |
| <H3>
GTEL ICT
</H3> |
| <H3>
EVN NPT
</H3> |
| <H3>
MOBIFONE
</H3> |
| <H3>
PNT
</H3> |
| <H3>
VTC
</H3> |
| <H3>
HTC-ITC
</H3> |
| <H3>
ECODC
</H3> |
| <H3>
VIETNAMOBILE
</H3> |
| <H3>
HỢP LỰC
</H3> |
| <H3>
BACH MAI
</H3> |
| <H3>
PVI INSURANCE
</H3> |
| <H3>
PETROVIETNAM
</H3> |
| <H3>
VNG
</H3> |
| <H3>
VINGROUP
</H3> |
| <H3>
VINAI
</H3> |
| <H3>
XELEX
</H3> |
| <H3>
NHÀ NƯỚC
</H3> |
| <H3>
DH VINH
</H3> |
| <H3>
EVN NPT
</H3> |
| <H3>
PNT
</H3> |
| <H3>
Báo chí nói về nhà phân phối và đối tác của VDO
</H3> |
| <H3>
Báo chí nói về nhà phân phối và đối tác của VDO
</H3> |
| <H3>
Thị trường Bộ nhớ 2025: Biến động cung hay chiến lược giá?
</H3> |
| <H3>
Thị trường Bộ nhớ 2025: Biến động cung hay chiến lược giá?
</H3> |
| <H3>
Thị trường bộ nhớ 2025: Biến động nguồn cung hay chiến lược giá?
</H3> |
| <H3>
Thị trường bộ nhớ 2025: Biến động nguồn cung hay chiến lược giá?
</H3> |
| <H3>
VDO hợp tác thúc đẩy phát triển các giải pháp hạ tầng số và trí tuệ nhân tạo
</H3> |
| <H3>
VDO hợp tác thúc đẩy phát triển các giải pháp hạ tầng số và trí tuệ nhân tạo
</H3> |
| <H3>
VDO ký kết hợp tác chiến lược với xFusion, thúc đẩy toàn cầu hóa sản phẩm AI và công nghệ xanh
</H3> |
| <H3>
VDO ký kết hợp tác chiến lược với xFusion, thúc đẩy toàn cầu hóa sản phẩm AI và công nghệ xanh
</H3> |
| <H3>
Thị trường bộ nhớ 2025: Đà tăng giá lan rộng trên nhiều phân khúc
</H3> |
| <H3>
Thị trường bộ nhớ 2025: Đà tăng giá lan rộng trên nhiều phân khúc
</H3> |
| <H3>
Thị trường bộ nhớ 2025: Đà tăng giá lan rộng trên nhiều phân khúc
</H3> |
| <H3>
Thị trường bộ nhớ 2025: Đà tăng giá lan rộng trên nhiều phân khúc
</H3> |
| <H3>
Dấu ấn VDO tại DCCI 2025: Kiến tạo hạ tầng số linh hoạt và an toàn cho doanh nghiệp
</H3> |
| <H3>
Dấu ấn VDO tại DCCI 2025: Kiến tạo hạ tầng số linh hoạt và an toàn cho doanh nghiệp
</H3> |
| <H3>
VDO mang đến giải pháp hạ tầng số linh hoạt, an toàn cho doanh nghiệp
</H3> |
| <H3>
VDO mang đến giải pháp hạ tầng số linh hoạt, an toàn cho doanh nghiệp
</H3> |
| <H3>
VDO đồng hành cùng doanh nghiệp tối ưu hệ thống với bộ nhớ Samsung
</H3> |
| <H3>
VDO đồng hành cùng doanh nghiệp tối ưu hệ thống với bộ nhớ Samsung
</H3> |
| <H4>
GIGABYTE G894-SD3-AAX7
</H4> |
| <H4>
GIGABYTE G894-SD3-AAX7
</H4> |
| <H4>
FUSIONSERVER 5298 V7
</H4> |
| <H4>
FUSIONSERVER 5298 V7
</H4> |
| <H4>
FUSIONSERVER G5200 V7
</H4> |
| <H4>
FUSIONSERVER G5200 V7
</H4> |
| <H4>
FUSIONSERVER G8600 V7
</H4> |
| <H4>
FUSIONSERVER G8600 V7
</H4> |
| <H4>
FUSIONSERVER 2288H V7
</H4> |
| <H4>
FUSIONSERVER 2288H V7
</H4> |
| <H4>
FUSIONSERVER 5288 V7
</H4> |
| <H4>
FUSIONSERVER 5288 V7
</H4> |
| <H4>
FUSIONSERVER G5500 V7
</H4> |
| <H4>
FUSIONSERVER G5500 V7
</H4> |
| <H4>
NAS ASUSTOR FLASHSTOR 6 GEN2 FS6806X
</H4> |
| <H4>
NAS ASUSTOR FLASHSTOR 6 GEN2 FS6806X
</H4> |
| <H4>
NAS ASUSTOR FLASHSTOR 12 PRO GEN2 FS6812X
</H4> |
| <H4>
NAS ASUSTOR FLASHSTOR 12 PRO GEN2 FS6812X
</H4> |
| <H4>
ASUSTOR LOCKERSTOR 6 GEN2 AS6706T
</H4> |
| <H4>
ASUSTOR LOCKERSTOR 6 GEN2 AS6706T
</H4> |
| <H4>
GIGABYTE G894-SD3-AAX7
</H4> |
| <H4>
GIGABYTE G894-SD3-AAX7
</H4> |
| <H4>
FUSIONSERVER 5298 V7
</H4> |
| <H4>
FUSIONSERVER 5298 V7
</H4> |
| <H4>
FUSIONSERVER G5200 V7
</H4> |
| <H4>
FUSIONSERVER G5200 V7
</H4> |
| <H4>
FUSIONSERVER G8600 V7
</H4> |
| <H4>
FUSIONSERVER G8600 V7
</H4> |
| <H4>
FUSIONSERVER 2288H V7
</H4> |
| <H4>
FUSIONSERVER 2288H V7
</H4> |
| <H4>
FUSIONSERVER X6000 V6
</H4> |
| <H4>
FUSIONSERVER X6000 V6
</H4> |
| <H4>
FUSIONSERVER XH321C V6
</H4> |
| <H4>
FUSIONSERVER XH321C V6
</H4> |
| <H4>
FUSIONSERVER XH321 V6
</H4> |
| <H4>
FUSIONSERVER XH321 V6
</H4> |
| <H4>
FUSIONSERVER 5885H V7
</H4> |
| <H4>
FUSIONSERVER 5885H V7
</H4> |
| <H4>
FUSIONSERVER 5288 V7
</H4> |
| <H4>
FUSIONSERVER 5288 V7
</H4> |
| <H4>
GIGABYTE W771-Z00 (REV. 100)
</H4> |
| <H4>
GIGABYTE W771-Z00 (REV. 100)
</H4> |
| <H4>
GIGABYTE W332-Z00 (REV. 100) - HÀNG CÓ SẴN
</H4> |
| <H4>
GIGABYTE W332-Z00 (REV. 100) - HÀNG CÓ SẴN
</H4> |
| <H4>
GIGABYTE W331-Z00 (REV. 100) - HÀNG CÓ SẴN
</H4> |
| <H4>
GIGABYTE W331-Z00 (REV. 100) - HÀNG CÓ SẴN
</H4> |
| <H4>
GIGABYTE W291-Z00 (REV. B00)
</H4> |
| <H4>
GIGABYTE W291-Z00 (REV. B00)
</H4> |
| <H4>
GIGABYTE W291-Z00 (REV. C00)
</H4> |
| <H4>
GIGABYTE W291-Z00 (REV. C00)
</H4> |
| <H4>
SAMSUNG LRDIMM 256GB DDR4 2933/3200
</H4> |
| <H4>
SAMSUNG LRDIMM 256GB DDR4 2933/3200
</H4> |
| <H4>
SAMSUNG LRDIMM 128GB DDR4 2933/3200
</H4> |
| <H4>
SAMSUNG LRDIMM 128GB DDR4 2933/3200
</H4> |
| <H4>
SAMSUNG LRDIMM 64GB DDR4 2933/3200
</H4> |
| <H4>
SAMSUNG LRDIMM 64GB DDR4 2933/3200
</H4> |
| <H4>
SAMSUNG RDIMM 256GB DDR5 4800/5600
</H4> |
| <H4>
SAMSUNG RDIMM 256GB DDR5 4800/5600
</H4> |
| <H4>
RAM SAMSUNG RDIMM 128GB DDR5 4800/5600
</H4> |
| <H4>
RAM SAMSUNG RDIMM 128GB DDR5 4800/5600
</H4> |
| <H4>
RAM SAMSUNG RDIMM 64GB DDR5 4800/5600
</H4> |
| <H4>
RAM SAMSUNG RDIMM 64GB DDR5 4800/5600
</H4> |
| <H4>
RAM SAMSUNG RDIMM 48GB DDR5 4800/5600
</H4> |
| <H4>
RAM SAMSUNG RDIMM 48GB DDR5 4800/5600
</H4> |
| <H4>
RAM SAMSUNG RDIMM 32GB DDR5 4800/5600
</H4> |
| <H4>
RAM SAMSUNG RDIMM 32GB DDR5 4800/5600
</H4> |
| <H4>
SAMSUNG RDIMM 16GB DDR5 4800-5600
</H4> |
| <H4>
SAMSUNG RDIMM 16GB DDR5 4800-5600
</H4> |
| <H4>
SAMSUNG RDIMM 256GB DDR4 2933-3200
</H4> |
| <H4>
SAMSUNG RDIMM 256GB DDR4 2933-3200
</H4> |
| <H4>
GIGABYTE GB-BER7HS-5700 (REV. 1.0)
</H4> |
| <H4>
GIGABYTE GB-BER7HS-5700 (REV. 1.0)
</H4> |
| <H4>
GB-BRI3-10110-BW (REV. 1.0)
</H4> |
| <H4>
GB-BRI3-10110-BW (REV. 1.0)
</H4> |
| <H4>
GB-BEI7H S -1260-BW (REV. 1.0)
</H4> |
| <H4>
GB-BEI7H S -1260-BW (REV. 1.0)
</H4> |
| <H4>
GB-BEI3-1220-BW (REV. 1.0)
</H4> |
| <H4>
GB-BEI3-1220-BW (REV. 1.0)
</H4> |
| <H4>
GB-BEI5H S-1240-BW (REV. 1.0)
</H4> |
| <H4>
GB-BEI5H S-1240-BW (REV. 1.0)
</H4> |
| <H4>
GB-BEI7H-1260-BW (REV. 1.0)
</H4> |
| <H4>
GB-BEI7H-1260-BW (REV. 1.0)
</H4> |
| <H4>
GB-BEI5H-1240-BW (REV. 1.0)
</H4> |
| <H4>
GB-BEI5H-1240-BW (REV. 1.0)
</H4> |
| <H4>
GB-BEI3H-1220-BW (REV. 1.0)
</H4> |
| <H4>
GB-BEI3H-1220-BW (REV. 1.0)
</H4> |
| <H4>
GB-BEI5-1240-BW (REV. 1.0)
</H4> |
| <H4>
GB-BEI5-1240-BW (REV. 1.0)
</H4> |
| <H4>
GB-BMPD-6005-BW(REV. 1.0)
</H4> |
| <H4>
GB-BMPD-6005-BW(REV. 1.0)
</H4> |
| <H4>
MILITRONIC IP CKVM PRO
</H4> |
| <H4>
MILITRONIC IP CKVM PRO
</H4> |
| <H4>
MILLITRONIC IP CKVM LITE
</H4> |
| <H4>
MILLITRONIC IP CKVM LITE
</H4> |
| <H4>
MILLITRONIC WIGIGHUB PRO
</H4> |
| <H4>
MILLITRONIC WIGIGHUB PRO
</H4> |
| <H4>
MILITRONIC WIRELESS AP DOCK
</H4> |
| <H4>
MILITRONIC WIRELESS AP DOCK
</H4> |
| <H4>
MILITRONIC IP CANBUS EXPANDER
</H4> |
| <H4>
MILITRONIC IP CANBUS EXPANDER
</H4> |
| <H4>
MILITRONIC IP COM EXPANDER LITE
</H4> |
| <H4>
MILITRONIC IP COM EXPANDER LITE
</H4> |
| <H4>
MILITRONIC IP COM EXPANDER PRO
</H4> |
| <H4>
MILITRONIC IP COM EXPANDER PRO
</H4> |
| <H4>
MILITRONIC WIGIG USB ADAPTER
</H4> |
| <H4>
MILITRONIC WIGIG USB ADAPTER
</H4> |
| <H4>
MILITRONIC WIGIGHUB
</H4> |
| <H4>
MILITRONIC WIGIGHUB
</H4> |
| <H4>
MILITRONIC WIRELESS USB
</H4> |
| <H4>
MILITRONIC WIRELESS USB
</H4> |
| <H4>
MICRON MTC20F1045S1RC48BA2
</H4> |
| <H4>
MICRON MTC20F1045S1RC48BA2
</H4> |
| <H4>
MICRON MTC18F1045S1PC48BA2
</H4> |
| <H4>
MICRON MTC18F1045S1PC48BA2
</H4> |
| <H4>
MICRON MTA36ASF8G72LZ-3G2F1
</H4> |
| <H4>
MICRON MTA36ASF8G72LZ-3G2F1
</H4> |
| <H4>
MICRON MTC36F2046S1PC48BA1
</H4> |
| <H4>
MICRON MTC36F2046S1PC48BA1
</H4> |
| <H4>
MICRON MTA72ASS16G72LZ-3G2F1
</H4> |
| <H4>
MICRON MTA72ASS16G72LZ-3G2F1
</H4> |
| <H4>
MICRON MTA18ASF4G72PDZ-3G2F1
</H4> |
| <H4>
MICRON MTA18ASF4G72PDZ-3G2F1
</H4> |
| <H4>
MICRON MTA18ASF4G72PZ-3G2F1
</H4> |
| <H4>
MICRON MTA18ASF4G72PZ-3G2F1
</H4> |
| <H4>
MICRON MTA9ASF2G72PZ-3G2F1
</H4> |
| <H4>
MICRON MTA9ASF2G72PZ-3G2F1
</H4> |
| <H4>
MICRON MTA36ASF8G72PZ-3G2F1
</H4> |
| <H4>
MICRON MTA36ASF8G72PZ-3G2F1
</H4> |
| <H4>
MICRON MTA9ASF1G72PZ-3G2R1
</H4> |
| <H4>
MICRON MTA9ASF1G72PZ-3G2R1
</H4> |
Social
Datos Sociales
El coste y los gastos generales han hecho que esta forma de comunicación semi-pública no sea factible.
Sin embargo, los avances en la tecnología de redes sociales de 2004-2010 han hecho posible conceptos más amplios de compartir.